Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giết mổ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziət̚˧˦ mo˧˩] · Huế [jiək̚˦˧˥ mow˧˨] · Sài Gòn [jiək̚˦˥ mow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giết gia súc để lấy thịt (nói khái quát).
    • Lò giết mổ.
    • Dây chuyền giết mổ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"giết mổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh slaughter
🇩🇪 Tiếng Đức schlachten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giếtâm đầu gi · vần êt · thanh sắc
mổâm đầu m · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giết mổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.