Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziət̚˧˦ ŋɨəj˨˩] · Huế [jiək̚˦˧˥ ŋɨj˦˩] · Sài Gòn [jiək̚˦˥ ŋɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một hành động giết ai đó cố ý và trái pháp luật.
Câu ví dụ
- Thằng giết người bị xử tù chung thân.The murderer was convicted and sentenced to life in prison.
- Tom tự nhận là một kẻ giết người.Tom claimed to be a murderer.
- Fadil phải lên ghế điện về tội giết người.For this murder, Fadil went to the electric chair.
"giết người" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | murder · to murder; murder |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 살인 salin |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | morden |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฆาตกรรม khâat-tà-kam |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "giết người"
Tăng Sâm giết ngườiMột việc, dù cho sai lầm đến mười mươi nhưng cứ nói đi nói lại, tung luận điệu xuyên tạc mãi cũng khiến người ta bán tín bán nghi rồi cũng tin là có thật.giết người không daoỞ đây chỉ mưu mẹo nham hiểm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giết người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.