Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chém giết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛm˧˦ ziət̚˧˦] · Huế [t͡ɕɛm˦˧˥ jiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɛm˦˥ jiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giết nhau bằng gươm dao (nói khái quát).
    • Anh em chém giết lẫn nhau, gây cảnh nồi da nấu thịt.

Cấu tạo âm tiết

chémâm đầu ch · vần em · thanh sắc
giếtâm đầu gi · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chém giết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.