Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ký kết

Động từ
Động từ
  1. Cam đoan bằng lời hứa ghi trên văn bản.

"ký kết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 签订 qiān dìng
🇰🇷 Tiếng Hàn 맺다 maetda
🇩🇪 Tiếng Đức unterzeichnen
🇷🇺 Tiếng Nga заключить заключи́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ลงนาม long-naam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kýâm đầu k · vần y · thanh sắc
kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ký kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.