Tính từ
- .
- Chứng cớ rõ rệt.
Câu ví dụ thêm
- Có những khác biệt rõ rệt giữa hai quốc gia.There are significant differences between those two countries.
- Các sinh viên của chúng ta đang tiến bộ rõ rệt.Our students showed remarkable progress.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"rõ rệt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | marked · marked; distinct |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 明显 míng xiǎn · 显著 xiǎn zhù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | めっきり |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ausgesprochen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เด่นชัด dèn-chát |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rõ rệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.