kết án

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ ʔaːn˧˦] · Huế [ket̚˦˧˥ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Toà án) Định tội và tuyên bố hình phạt.
    • Bị kết án tù.

"kết án" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sentence · condemn · to sentence; to convict
🇫🇷 Tiếng Pháp condamner · la condamnation
🇩🇪 Tiếng Đức verurteilen
🇮🇹 Tiếng Ý condannare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kết án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.