kết nối

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ noj˧˦] · Huế [ket̚˦˧˥ noj˨˩˦] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ noj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Làm cho các phần đang tách rời nối liền lại, gắn liền lại với nhau.
    • Kết nối Internet.
    • Kết nối thông tin.
    • Kết nối tình anh em.

"kết nối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh connect · connection · to connect
🇯🇵 Tiếng Nhật 結ぶ むすぶ · 接続 せつぞく
🇰🇷 Tiếng Hàn 연결되다 yeongyeoldoeda · 연결하다 yeongyeolhada · 연결 yeongyeol
🇫🇷 Tiếng Pháp connecter · la connexion
🇩🇪 Tiếng Đức die Verbindung · anschließen
🇷🇺 Tiếng Nga соединить соедини́ть · связывать свя́зывать · подключить подключи́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เชื่อมโยง chûeam-yoong
🇮🇹 Tiếng Ý collegato · il collegamento · collegare · la connessione · connesso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
nốiâm đầu n · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kết nối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.