Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tổng kết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təwŋ͡m˧˩ ket̚˧˦] · Huế [təwŋ͡m˧˨ ket̚˦˧˥] · Sài Gòn [təwŋ͡m˨˩˦ kəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhìn nhận, đánh giá chung và rút ra những kết luận về những việc đã làm.
    • Tổng kết năm học.
    • Hội nghị tổng kết công tác hàng năm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tổng kết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 总结 zǒng jié · 归纳 guī nà

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tổng kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.