liên kết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ ket̚˧˦] · Huế [liəŋ˧˧ ket̚˦˧˥] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ kəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gắn chặt với nhau.
  2. Đi theo đường lối của nước chi phối mình. Nước không liên kết. Nước thuộc thế giới thứ ba (X. Thế giới), chủ trương thực hiện và củng cố nền độc lập dân tộc về chính trị và kinh tế, thủ tiêu chủ nghĩa thực dân cũ và mới và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, giải quyết mọi vấn đề tranh chấp bằng thương lượng hòa bình, khước từ sự tham gia mọi khối liên minh quân sự.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 連結.

"liên kết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh association · link · to link; link
🇨🇳 Tiếng Trung 联合 lián hé
🇫🇷 Tiếng Pháp associer
🇷🇺 Tiếng Nga связать связа́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เชื่อมโยง chûeam-yoong · โยง yoong
🇮🇹 Tiếng Ý l'associato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "liên kết"

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "liên kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.