Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kết nạp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ naːp̚˧˨ʔ] · Huế [ket̚˦˧˥ naːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ naːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thu nhận vào một tổ chức, một đảng chính trị.
    • Chú là người kết nạp Mẫn vào Đảng. (Phan Tứ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 結納.

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
nạpâm đầu n · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kết nạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.