Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kết cấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ kəw˧˦] · Huế [ket̚˦˧˥ kəw˨˩˦] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ kəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự hòa hợp giữa các bộ phận trong một công trình kiến trúc, trong cấu tạo của một vật.
  2. Sự sắp đặt ý và lời trong một tác phẩm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 結構.

"kết cấu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 结构 jié gòu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "kết cấu"

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
cấuâm đầu c · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kết cấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.