Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kết giao

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ zaːw˧˧] · Huế [ket̚˦˧˥ jaːw˧˧] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ jaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hẹn ước gắn bó với nhau.
    • Rằng:.
    • Trong tác hợp cơ trời, hai bên gặp gỡ một lời kết giao (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 結交.

"kết giao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh associate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kết giao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.