Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mệt mỏi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [met̚˧˨ʔ mɔj˧˩] · Huế [met̚˨˩ʔ mɔj˧˨] · Sài Gòn [məːt̚˨˩˨ mɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mệt đến mức không còn muốn hoạt động nữa.
    • Mệt mỏi sau một ngày lao động nặng nhọc.
    • Đấu tranh không mệt mỏi.
    • Đôi khi dồn nén nhiều thứ cùng lúc tớ bị cạn kiệt sức lực, mệt mỏi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"mệt mỏi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tire · tiredness · wearisome · weary · tired; tiring
🇨🇳 Tiếng Trung 疲劳 pí láo · 疲倦 pí juàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 疲れ つかれ · くたびれる
🇰🇷 Tiếng Hàn 피곤하다 pigonhada · 지치다 jichida · 피로 piro · 피로하다 pirohada · 피곤 pigon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mệtâm đầu m · vần êt · thanh nặng
mỏiâm đầu m · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mệt mỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.