chết đuối

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕet̚˧˦ ʔɗuəj˧˦] · Huế [t͡ɕet̚˦˧˥ ʔɗuj˨˩˦] · Sài Gòn [cəːt̚˦˥ ʔɗuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chết ngạt do chìm dưới nước.
    • Nó ngã xuống sông và chết đuối.

Câu ví dụ thêm

  • Tom suýt thì chết đuối dưới biển.Tom almost drowned in the sea.
  • Anh ấy suýt chết đuối.He almost drowned.
  • Cô ấy suýt chết đuối.She almost drowned.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chết đuối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh drown · to drown
🇯🇵 Tiếng Nhật 溺れる おぼれる
🇩🇪 Tiếng Đức ertrinken
🇷🇺 Tiếng Nga утонуть утону́ть
🇮🇹 Tiếng Ý affogare · annegare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chếtâm đầu ch · vần êt · thanh sắc
đuốiâm đầu đ · vần uôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chết đuối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.