y hệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ het̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɪj˧˧ het̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ həːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Giống hoàn toàn như cái có sẵn nào đó, đến mức tưởng như là một.
    • Giống nhau y hệt.
    • Quần áo y hệt nhau.
    • Cô ta vẫn y hệt ngày xưa.

"y hệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exactly the same

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang
hệtâm đầu h · vần êt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "y hệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.