Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ hon˧˧] · Huế [ket̚˦˧˥ hoŋ˧˧] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ hoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chính thức lấy nhau làm vợ chồng.
- Giấy đăng kí kết hôn.
- Làm lễ kết hôn.
Câu ví dụ thêm
- Tom kết hôn với một người góa phụ.Tom got married to a widow.
- Kết hôn là một vấn đề quan trọng.Getting married is a serious matter.
- Ronald là một chàng trai chưa kết hôn.Ronald is a young unmarried man.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 結婚.
"kết hôn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | marry · wed · to get married |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 结婚 jié hūn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 結婚 けっこん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 결혼 gyeolhon · 결혼하다 gyeolhonhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | se marier |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | heiraten |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пожениться пожени́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แต่งงาน tàeng-ngaan · สมรส sǒm-rót |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sposare |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | trouwen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kết hôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.