Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kết cục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ kʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ket̚˦˧˥ kʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ kʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kết quả cuối cùng của một sự việc.
  2. Ph. Sau cùng.
    • Kết cục không được gì.

Câu ví dụ thêm

  • Một khi mọi chuyện đã xảy ra theo chiều hướng này, thì kết cục tất cả cũng như nhau thôi.Once things start going this way, in the end they'll all be much of a muchness.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 結局.

"kết cục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh result · outcome
🇨🇳 Tiếng Trung 结局 jié jú
🇰🇷 Tiếng Hàn 결국 gyeolguk
🇫🇷 Tiếng Pháp l'issue
🇷🇺 Tiếng Nga исход исхо́д

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
cụcâm đầu c · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kết cục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.