hết sức

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [het̚˧˦ sɨk̚˧˦] · Huế [het̚˦˧˥ ʂɨk̚˦˧˥] ~ [het̚˦˧˥ sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [həːt̚˦˥ ʂɨk̚˦˥] ~ [həːt̚˦˥ sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Đến mức cao nhất, không thể hơn được nữa.
    • Cố gắng hết sức.

Câu ví dụ thêm

  • Làm gì thì cũng phải cố hết sức.Whatever you do, you must do your best.
  • Tôi biết rằng anh đã cố gắng hết sức.I know that you put your best effort into it.
  • Chúng tôi hết sức xin lỗi về chuyện đã xảy ra.We're sorry about it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hết sức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh highly · extremely; with all effort
🇨🇳 Tiếng Trung 格外 gé wài · 万分 wàn fēn
🇯🇵 Tiếng Nhật 思いっ切り おもいっきり
🇰🇷 Tiếng Hàn 최선 choeseon · 썩 sseok · 힘껏 himkkeot
🇹🇭 Tiếng Thái เต็มที่ tem-thîi · เต็มที tem-thii

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hếtâm đầu h · vần êt · thanh sắc
sứcâm đầu s · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hết sức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.