chết dở

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕet̚˧˦ zəː˧˩] · Huế [t͡ɕet̚˦˧˥ jəː˧˨] · Sài Gòn [cəːt̚˦˥ jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Một tiếng thốt lên có hàm ý là có chuyện gì đó không hay.
    • Tôi hết tiền rồi, Chết dở thật!

"chết dở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chếtâm đầu ch · vần êt · thanh sắc
dởâm đầu d · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chết dở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.