Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vết thương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vet̚˧˦ tʰɨəŋ˧˧] · Huế [vet̚˦˧˥ tʰɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [vəːt̚˦˥ tʰɨəŋ˧˧] ~ [jəːt̚˦˥ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ bị thương trên cơ thể.
    • Băng vết thương.
    • Vết thương lòng.
    • Hàn gắn vết thương chiến tranh.

"vết thương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh injury · wound
🇯🇵 Tiếng Nhật 怪我 けが · 傷 きず
🇰🇷 Tiếng Hàn 상처 sangcheo
🇫🇷 Tiếng Pháp la blessure · la plaie
🇩🇪 Tiếng Đức die Wunde · die Verletzung
🇷🇺 Tiếng Nga рана ра́на · ранение ране́ние
🇹🇭 Tiếng Thái แผล phlǎe · บาดแผล bàat-phlǎe
🇮🇹 Tiếng Ý la ferita

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vếtâm đầu v · vần êt · thanh sắc
thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vết thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.