Đại từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [het̚˧˦ tʰaj˧˩] · Huế [het̚˦˧˥ tʰaj˧˨] · Sài Gòn [həːt̚˦˥ tʰa(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tất cả, không trừ một ai hoặc một bộ phận nào.
- Hết thảy mọi người.
- Đồ đạc đã bị bán đi hết thảy.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hết thảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.