Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hết thảy

Đại từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [het̚˧˦ tʰaj˧˩] · Huế [het̚˦˧˥ tʰaj˧˨] · Sài Gòn [həːt̚˦˥ tʰa(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. Tất cả, không trừ một ai hoặc một bộ phận nào.
    • Hết thảy mọi người.
    • Đồ đạc đã bị bán đi hết thảy.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hếtâm đầu h · vần êt · thanh sắc
thảyâm đầu th · vần ay · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hết thảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.