Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwk͡p̚˧˦ ket̚˧˦] · Huế [ʔɗʊwk͡p̚˦˧˥ ket̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗʊwk͡p̚˦˥ kəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều đã đúc kết được.
- Cái đúc kết mang giá trị chỉ đạo (Trần Bạch Đằng)
- Tổng hợp những kinh nghiệm để rút ra kết luận.
- Đúc kết kinh nghiệm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đúc kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.