hết cả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [het̚˧˦ kaː˧˩] · Huế [het̚˦˧˥ kaː˧˨] · Sài Gòn [həːt̚˦˥ kaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ bao gồm tất cả mọi thứ.

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ nói với Mary rằng cô ấy không việc gì phải lo lắng hết cả.I'll tell Mary she's got nothing to worry about.
  • Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.You have been thinking about this problem the whole morning. Take a break; go eat lunch.

"hết cả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh everything · all

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hếtâm đầu h · vần êt · thanh sắc
cảâm đầu c · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hết cả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.