Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kết tinh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ tïŋ˧˧] · Huế [ket̚˦˧˥ tɨn˧˧] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biến từ thể lỏng hay thể hòa tan trong chất lỏng sang thành tinh thể.
  2. Tụ tập phần tinh túy mà thành.
    • Nguyễn Trãi là kết tinh của tinh thần quật cường của dân tộc hồi thế kỷ XV.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 結晶.

"kết tinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crystallize
🇨🇳 Tiếng Trung 结晶 jié jīng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kết tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.