Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trước hết

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨək̚˧˦ het̚˧˦] · Huế [ʈɨək̚˦˧˥ het̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɨək̚˦˥ həːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Trên mọi việc.
    • Muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội trước hết phải có con người xã hội chủ nghĩa.
    • Trước hết phải sửa soạn cho kỹ rồi mới bắt tay vào mọi việc.

Câu ví dụ thêm

  • Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.When you're trying to prove something, it helps to know it's true.
  • Nếu bạn muốn có được thị thực đi Mỹ, trước hết bạn phải làm đúng nhiều thủ tục.If you want to get a visa to go to America, you have to go through a lot of channels first.

"trước hết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh first of all
🇨🇳 Tiếng Trung 首先 shǒu xiān
🇯🇵 Tiếng Nhật 先ず まず · 真っ先 まっさき · 第一 だいいち
🇰🇷 Tiếng Hàn 우선 useon · 일단 ildan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trướcâm đầu tr · vần ươc · thanh sắc
hếtâm đầu h · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trước hết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.