dứt khoát

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨt̚˧˦ xwaːt̚˧˦] · Huế [jɨk̚˦˧˥ kʰwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jɨk̚˦˥ kʰwaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hoàn toàn không có sự nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia.
    • Phân ranh giới dứt khoát giữa đúng và sai.
    • Thái độ dứt khoát.
    • Dứt khoát từ chối.
    • Việc này dứt khoát ngày mai là xong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"dứt khoát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh definite · emphatically
🇨🇳 Tiếng Trung 干脆 gān cuì · 索性 suǒ xìng · 毅然 yì rán · 斩钉截铁 zhǎn dīng jié tiě
🇫🇷 Tiếng Pháp définitivement
🇩🇪 Tiếng Đức eindeutig · endgültig
🇷🇺 Tiếng Nga окончательный оконча́тельный
🇹🇭 Tiếng Thái เด็ด dèt
🇮🇹 Tiếng Ý deciso · decisamente · definitivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dứtâm đầu d · vần ưt · thanh sắc
khoátâm đầu kh · vần oat · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dứt khoát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.