vứt bỏ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨt̚˧˦ ʔɓɔ˧˩] · Huế [vɨk̚˦˧˥ ʔɓɔ˧˨] · Sài Gòn [vɨk̚˦˥ ʔɓɔ˨˩˦] ~ [jɨk̚˦˥ ʔɓɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. là hành động không còn dùng tới vật gì đó nữa, quăng nó đi.

"vứt bỏ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dump · disposal
🇨🇳 Tiếng Trung 抛弃 pāo qì
🇯🇵 Tiếng Nhật 棄てる すてる
🇰🇷 Tiếng Hàn 내버리다 naebeorida · 버려지다 beoryeojida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vứtâm đầu v · vần ưt · thanh sắc
bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vứt bỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.