rạn nứt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˨ʔ nɨt̚˧˦] · Huế [ʐaːŋ˨˩ʔ nɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaːŋ˨˩˨ nɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có những vết rạn khá lớn.
    • Cái bát rơi đã rạn nứt rồi.
  2. Không được nguyên vẹn; Không có sự đoàn kết chặt chẽ.
    • Tình đoàn kết rạn nứt.
    • Tình bạn rạn nứt.
    • Nguy cơ rạn nứt.

Cấu tạo âm tiết

rạnâm đầu r · vần an · thanh nặng
nứtâm đầu n · vần ưt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rạn nứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.