Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˨ʔ nɨt̚˧˦] · Huế [ʐaːŋ˨˩ʔ nɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaːŋ˨˩˨ nɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có những vết rạn khá lớn.
- Cái bát rơi đã rạn nứt rồi.
- Không được nguyên vẹn; Không có sự đoàn kết chặt chẽ.
- Tình đoàn kết rạn nứt.
- Tình bạn rạn nứt.
- Nguy cơ rạn nứt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rạn nứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.