Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đứt quãng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨt̚˧˦ kwaːŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɨk̚˦˧˥ kwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨk̚˦˥ waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không liên tục; không liền nhau.

"đứt quãng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 断断续续 duàn duàn xù xù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đứtâm đầu đ · vần ưt · thanh sắc
quãngâm đầu qu · vần ang · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đứt quãng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.