Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quãng

Âm tiết tiếng Việt · có trong 3 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

quâm đầu
angvần
ngãthanh

Âm cuối: ng

Đủ sáu thanh của "quang"

"quãng" là một từ

Danh từ. Phần không gian, thời gian được giới hạn bởi hai điểm, hoặc hai thời điểm. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Từ có "quãng" ở sau

Cùng vần "ang", cùng thanh ngã

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.