"quãng" hay "quảng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quãng

Danh từ
  1. Phần không gian, thời gian được giới hạn bởi hai điểm, hoặc hai thời điểm.
    • Quãng đường từ nhà đến trường.
  2. Khoảng không gian, thời gian tương đối ngắn.
    • Có lẽ cũng chỉ dài bằng quãng ấy thôi .
  3. Khoảng cách giữa hai nốt nhạc, tính bằng cung và nửa cung, được gọi theo số bậc giữa hai nốt nhạc đó.

Hay gặp trong: ngắt quãng, đứt quãng

Xem đủ "quãng" →

quảng

Tính từ
  1. Rộng, rộng lớn, rộng rãi.
    • Quảng trường Ba Đình.
Tính từ
  1. rộng.

Hay gặp trong: quảng cáo, quảng bá, quảng trường, quảng đông, quảng sơn, quảng ngãi, quảng yên, quảng ninh, quảng lâm, quảng đại

Xem đủ "quảng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.