quãng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˦ˀ˥] · Huế [kwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần không gian, thời gian được giới hạn bởi hai điểm, hoặc hai thời điểm.
- Quãng đường từ nhà đến trường.
- Quãng đời thơ bé.
- Khoảng không gian, thời gian tương đối ngắn.
- Có lẽ cũng chỉ dài bằng quãng ấy thôi .
- Quãng năm sáu giờ chiều chúng tôi sẽ đến.
- Khoảng cách giữa hai nốt nhạc, tính bằng cung và nửa cung, được gọi theo số bậc giữa hai nốt nhạc đó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: hv=n.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"quãng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stretch; interval |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quãng"
ngắt quãngở tình trạng ngắt ra thành từng quãng, từng đoạn một, không liền nhau, không liên tục.đứt quãngKhông liên tục; không liền nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quãng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.