曠
khoángHán Việt · Nôm
khoảngNôm
quãngNôm
thoángNôm
rộngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66E0
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khoáng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khoáng" · âm tiết khoáng
- khoảng — Nôm. Chữ cùng âm "khoảng" · âm tiết khoảng
- quãng — Nôm. Chữ cùng âm "quãng" · âm tiết quãng
- thoáng — Nôm. Chữ cùng âm "thoáng" · âm tiết thoáng
- rộng — Nôm. Chữ cùng âm "rộng" · âm tiết rộng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 曠 theo lối Nôm
rộngChiếm một diện tích lớn.khoảngPhần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái.thoángVút qua.quãngPhần không gian, thời gian được giới hạn bởi hai điểm, hoặc hai thời điểm.khoángYếu tố tạo thành các thứ đá.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
extensive, wide, broad; empty
Giản thể và phồn thể
Chữ 曠 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khoáng"
Xem cả 26 chữ đọc là "khoáng" →
Chữ khác cũng đọc là "khoảng"
Chữ khác cũng đọc là "quãng"
Chữ khác cũng đọc là "thoáng"
Chữ khác cũng đọc là "rộng"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ昂ngáng曬sái旺vượng昧muội旱khan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 曠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 曠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).