thoáng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːŋ˧˦] · Huế [tʰwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vút qua.
- Đến chơi thoáng một cái rồi về ngay.
- Quang đãng mát mẻ.
- Nhà thoáng.
Câu ví dụ thêm
- Bầu trời rất thoáng đãng bởi vì trăng tròn.The night is very clear because the moon is full.
- Thoáng cái chân lên!Hurry up.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thoáng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | airy; fleeting |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 宽敞 kuān chang |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 얼핏 eolpit |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โล่ง lôong · โปร่ง pròong |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thoáng"
thoáng đãngThoáng, rộng rãi và sáng sủa, gây cảm giác dễ chịu.loáng thoángChỉ thấy được thưa thớt chỗ có chỗ không, lúc có lúc không.thoáng khíQuang đãng mát mẻ.thấp thoángKhi ẩn, khi hiện một cách nhanh chóng.thoang thoángPhớt qua nhanh chóng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thoáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.