thoảng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːŋ˧˩] · Huế [tʰwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa nhẹ qua.
- Gió thoảng.
- Thoảng mùi hương.
Câu ví dụ thêm
- Thi thoảng tôi đi, thi thoảng lại không.Sometimes I go, sometimes I don't.
- Thỉnh thoảng lại có cãi cọ trong làng.Sometimes, there are quarrels in the village.
- Thỉnh thoảng, tôi nói chuyện với chính mình.Sometimes, I talk to myself.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thoảng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thoảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.