thỉnh thoảng

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïŋ˧˩ tʰwaːŋ˧˩] · Huế [tʰɨn˧˨ tʰwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰɨn˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Đôi khi, ít khi, không thường xuyên.
    • Thỉnh thoảng mới có người qua lại .
    • Thỉnh thoảng ghé đến nhà bạn chơi.

Câu ví dụ thêm

  • Thỉnh thoảng lại có cãi cọ trong làng.Sometimes, there are quarrels in the village.
  • Thỉnh thoảng, tôi nói chuyện với chính mình.Sometimes, I talk to myself.
  • Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.We go fishing together once in a while.

"thỉnh thoảng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh occasionally · sometimes · occasional
🇨🇳 Tiếng Trung 偶尔 ǒu ěr · 不时 bù shí · 时而 shí ér
🇯🇵 Tiếng Nhật 時々 ときどき · たまに
🇰🇷 Tiếng Hàn 가끔 gakkeum · 어쩌다 eojjeoda · 때때로 ttaettaero · 종종 jongjong · 이따금 ittageum · 어쩌다가 eojjeodaga
🇩🇪 Tiếng Đức gelegentlich
🇷🇺 Tiếng Nga иногда иногда́

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thỉnhâm đầu th · vần inh · thanh hỏi
thoảngâm đầu th · vần oang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thỉnh thoảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.