Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thấp thoáng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəp̚˧˦ tʰwaːŋ˧˦] · Huế [tʰəp̚˦˧˥ tʰwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəp̚˦˥ tʰ⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khi ẩn, khi hiện một cách nhanh chóng.
    • Bóng nga thấp thoáng dưới mành (Truyện Kiều)

"thấp thoáng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 隐约 yǐn yuē

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thấpâm đầu th · vần âp · thanh sắc
thoángâm đầu th · vần oang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thấp thoáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.