智

tríHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+667A
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 智 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wisdom, knowledge, intelligence

Chữ khác cũng đọc là "trí"

Xem cả 27 chữ đọc là "trí" →

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 智

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 智 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 智 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).