菑

chuyHán Việt
truyHán Việt
tưHán Việt
triHán Việt
tríHán Việt
taiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+83D1
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 菑 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to weed grass; land which has been under cultivation for one year

Chữ khác cũng đọc là "chuy"

Chữ khác cũng đọc là "truy"

Xem cả 27 chữ đọc là "truy" →

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ khác cũng đọc là "tri"

Chữ khác cũng đọc là "trí"

Xem cả 27 chữ đọc là "trí" →

Chữ khác cũng đọc là "tai"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 菑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 菑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).