Chữ Hán Nôm đọc là "chuy"
23 chữ có âm đọc "chuy" trong tiếng Việt: 23 chữ có âm Hán Việt.
Chữ có âm Hán Việt "chuy"
愛love, be fond of, like佳good, auspicious; bea…惠favor, benefit, confe…搥beat, pound, strike, …椎hammer, mallet; verte…錘balance weight on sca…锤balance weight on sca…淄river in Shandong pro…緇black silk缁black silk菑to weed grass; land w…萑grass used for making…輜Xe bò không lá chắn (…辎Xe bò không lá chắn (…甾ground that has been …葘錙an ancient unit of we…鍿锱an ancient unit of we…隹short-tailed bird; Ka…雔騅piebald horse鵻pigeon; turtle-dove; …
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).