Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

隹

chuyHán Việt
duyHán Việt
Có âm Hán Việt U+96B9
Bộ thủ
隹 chuy số 172
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

short-tailed bird; Kangxi radical 172

Chữ khác cũng đọc là "chuy"

Chữ khác cũng đọc là "duy"

Chữ cùng bộ 隹

Xem cả 47 chữ thuộc bộ 隹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 隹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 隹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 隹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).