甾
chuyHán Việt
triHán Việt
taiâm Việt
Có âm Hán Việt U+753E
- Bộ thủ
- 田 điền số 102
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuy — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuy"
- tri — Hán Việt. Chữ cùng âm "tri" · âm tiết tri
- tai — âm Việt. Chữ cùng âm "tai" · âm tiết tai
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ground that has been under cultivation for one year; evil, calamity
Chữ khác cũng đọc là "chuy"
Chữ khác cũng đọc là "tri"
Chữ khác cũng đọc là "tai"
Chữ cùng bộ 田
甲giáp當đương畫hoạ田điền由do畜súc男nam略lược留lưu番phan界giới畏ối疊xếp畢tất画hoạ畔bạn異di申thân疆cương畝mẫu畧lược畅sướng畀tỷ畵vạch畻trình𤳱ruộng畛chẩn疃thoản疇trừ畸kỳ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 甾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).