Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

男

namHán Việt
Có âm Hán Việt U+7537
Bộ thủ
田 điền số 102
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Ðàn ông.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

male, man; son; baron; surname

Chữ khác cũng đọc là "nam"

Chữ cùng bộ 田

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 田 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 男

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 男 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 男 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).