喃
nômHán Việt · Nôm
namHán Việt
nêmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5583
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nôm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nôm" · âm tiết nôm
- nam — Hán Việt. Chữ cùng âm "nam" · âm tiết nam
- nêm — Nôm. Chữ cùng âm "nêm" · âm tiết nêm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 喃 theo lối Nôm
nômNói thơ, văn, viết bằng chữ nôm.nêmMảnh cứng, nhỏ dùng để chêm cho chặt. Nêm gài rất chặt. Tháo nêm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
keep talking, chattering; mumble
Chữ khác cũng đọc là "nam"
Chữ khác cũng đọc là "nêm"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 喃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 喃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 喃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).