南
namHán Việt · Nôm
naHán Việt
nằmNôm
nồmNôm
nămNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5357
- Bộ thủ
- 十 thập số 24
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nam — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nam" · âm tiết nam
- na — Hán Việt. Chữ cùng âm "na" · âm tiết na
- nằm — Nôm. Chữ cùng âm "nằm" · âm tiết nằm
- nồm — Nôm. Chữ cùng âm "nồm" · âm tiết nồm
- năm — Nôm. Chữ cùng âm "năm" · âm tiết năm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nam, phương Nam.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 南 theo lối Nôm
nămChu kỳ của lịch.nằmĐặt toàn thân mình trên một vật hoặc ở tư thế đó do người khác đặt.namMột trong bốn phương, nằm ở phía tay phải của người đang ngoảnh mặt về phía Mặt Trời mọc.nồmNói gió từ phương Đông-Nam thổi lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
south; southern part; southward
Chữ khác cũng đọc là "nam"
Chữ khác cũng đọc là "na"
Chữ khác cũng đọc là "nằm"
Chữ khác cũng đọc là "nồm"
Chữ khác cũng đọc là "năm"
Chữ cùng bộ 十
午ngọ半bán卒tốt升thăng十thập千thiên博bác协hiệp卑ty卓trác单đơn協hiệp卖mại卉tập卆tốt単đơn𠦳nghìn卅tạp卌tấp卍vạn卐vạn𠦩mươi𠦯gắn𠦹chục𠦺rưỡi𠦻lưng𠧆trọn𠧍nhú卛suất卂tín
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 南
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 南 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 南 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).