Chữ Hán Nôm đọc là "na"
9 chữ có âm đọc "na" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "na": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "na"
南Nam, phương Nam那that, that one, those難difficult, arduous, h…哪which? where? how?难difficult, arduous, h…娜Người thanh lịch, ngư…傩rich儺rich㑚(non-classical form o…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).