Chữ Hán Nôm đọc là "nao"
15 chữ có âm đọc "nao" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nao": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nao"
呶talkative; clamour; h…硇sal ammoniac夒a kind of monkey, mac…猱a monkey with yellow …臑soft鐃cymbals; hand bell; d…铙cymbals; hand bell; d…峱name of a mountain in…怓confusion; a braggart譊wrangling; to quarrel㞪the appearance of the…獿詉gibberish; to wrangle
Chữ Nôm đọc là "nao"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).