Chữ Hán Nôm đọc là "nang"
10 chữ có âm đọc "nang" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nang": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nang"
鐲Băng tay囊bag, purse, sack; put…齉Giọng ngạt mũi儾slow, dull; irresolute嚢bag, purse, sack; put…囔muttering, indistinct…儽lazy; tired out, worn…饢bread (Persian 'naan')馕bread (Persian naan)
Chữ Nôm đọc là "nang"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).