半
bánHán Việt · Nôm
bướngNôm
bậnNôm
búngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+534A
- Bộ thủ
- 十 thập số 24
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bán" · âm tiết bán
- bướng — Nôm. Chữ cùng âm "bướng" · âm tiết bướng
- bận — Nôm. Chữ cùng âm "bận" · âm tiết bận
- búng — Nôm. Chữ cùng âm "búng" · âm tiết búng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 半 theo lối Nôm
bậnPhen, lần, lượt.bánĐem đổi hàng hoá để lấy tiền.búngLượng chứa đầy trong miệng phồng má. Ngậm một cơm.bướngCứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
half
Chữ khác cũng đọc là "bán"
Chữ khác cũng đọc là "bướng"
Chữ khác cũng đọc là "bận"
Chữ khác cũng đọc là "búng"
Chữ cùng bộ 十
午ngọ南nam卒tốt升thăng十thập千thiên博bác协hiệp卑ty卓trác单đơn協hiệp卖mại卉tập卆tốt単đơn𠦳nghìn卅tạp卌tấp卍vạn卐vạn𠦩mươi𠦯gắn𠦹chục𠦺rưỡi𠦻lưng𠧆trọn𠧍nhú卛suất卂tín
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 半
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 半 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 半 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).