bận

Danh từTính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phen, lần, lượt.
    • Một ngày ba bận trèo cồn, còn gì mà đẹp, mà giòn, hỡi anh. (ca dao)
Tính từ
  1. Mắc vào công việc.
    • Vì bận không thể đi xem kịch được.
Động từ
  1. Như Mặc áo.
    • Bận áo bà ba.
  2. Vướng víu.
    • Theo càng thêm bận, biết là đi đâu (Truyện Kiều)
  3. Có quan hệ đến.
    • Việc ấy có bận gì đến anh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bận"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh engaged · unavailable · busy · time · turn · wear
🇨🇳 Tiếng Trung 忙 máng · 次 · 班 · 穿
🇯🇵 Tiếng Nhật 忙しい いそがしい · 用事 ようじ · 時 · 交代 · 着る
🇰🇷 Tiếng Hàn 바쁘다 bappeuda · 번 · 차례 · 바쁜 · 입다
🇫🇷 Tiếng Pháp occupé · fois · tour · porter
🇩🇪 Tiếng Đức besetzt
🇷🇺 Tiếng Nga занятый за́нятый
🇹🇭 Tiếng Thái ยุ่ง yûng
🇮🇹 Tiếng Ý occupato · impegnato
🇳🇱 Tiếng Hà Lan maal · beurt · bezig · dragen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bận"

Cấu tạo âm tiết

bậnâm đầu b · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.